quẫn bách
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông ngồi cúi đầu trong căn phòng trống, khuôn mặt lộ rõ vẻ quẫn bách.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khốn đốn, ngặt nghèo đến mức không còn lối thoát, không còn cách giải quyết: "Quẫn bách" mô tả một tình trạng khó khăn, bế tắc cùng cực, thường về mặt tài chính, hoàn cảnh sống hoặc tình thế, khiến người ta cảm thấy bị dồn vào chân tường.
- Bị dồn ép, bức bách đến mức cùng quẫn: Trạng thái bị áp lực từ nhiều phía dẫn đến sự bế tắc và tuyệt vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cảnh nhà ngày càng quẫn bách sau khi cha mất việc. (Hoàn cảnh gia đình ngày càng khốn đốn, bế tắc sau khi cha bị mất việc.)
- Tình thế quẫn bách ấy buộc họ phải đưa ra những quyết định khó khăn. (Tình thế ngặt nghèo, không lối thoát ấy buộc họ phải đưa ra những quyết định khó khăn.)
- Anh ấy rơi vào hoàn cảnh quẫn bách, chẳng biết ngửa tay nhờ ai. (Anh ấy rơi vào hoàn cảnh cùng cực, không biết nhờ vả ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lâm vào cảnh quẫn bách": Rơi vào tình trạng khốn cùng, bế tắc.
- Công ty đang lâm vào cảnh quẫn bách về tài chính. (Công ty đang rơi vào tình trạng bế tắc về tài chính.)
"Quẫn bách tinh thần": Sự bế tắc, căng thẳng đến mức cùng cực về mặt tinh thần, tâm lý (cách dùng mở rộng từ nghĩa gốc).
- Những áp lực kéo dài khiến anh ấy rơi vào trạng thái quẫn bách tinh thần. (Những áp lực kéo dài khiến anh ấy rơi vào trạng thái bế tắc về tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Quẫn (tính từ): Cùng một gốc, diễn tả trạng thái bế tắc, khốn cùng, nhưng thường đi kèm với các từ khác (ví dụ: quẫn trí, bần quẫn).
- Bách (động từ): Thúc ép, dồn nén. Trong từ "quẫn bách", "bách" góp phần tạo nên nghĩa bị dồn ép.
- Bần cùng (tính từ): Nghèo khó, thiếu thốn đến mức cùng cực. Gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh vào sự nghèo đói vật chất hơn là trạng thái bế tắc chung.
- Ngặt nghèo (tính từ): Khó khăn, nghiêm trọng, chặt chẽ. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự "quẫn bách" nhưng ít thể hiện sắc thái "hết đường" bằng.
Từ đồng nghĩa
- Cùng đường: Đã đến đường cùng, hết lối thoát.
- Bế tắc: Không tìm ra lối đi, phương hướng giải quyết.
- Khốn đốn: Lâm vào cảnh khó khăn, thiếu thốn, khổ sở.
- Túng quẫn: (Túng thiếu + quẫn bách) Nghèo túng và bế tắc.
Từ trái nghĩa
- Thoải mái: Dễ chịu, không bị gò bó, áp lực.
- Dư dả: Có đủ hoặc dư thừa (về vật chất), không phải lo lắng.
- Thông thoáng: Có nhiều lối thoát, không bị bế tắc (nghĩa bóng).
- Sung túc: Đầy đủ, phong lưu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Đường cùng quẫn bách: Thành ngữ nhấn mạnh sự bế tắc, không còn lối thoát nào khác.
- Rơi vào đường cùng quẫn bách, hắn đành phải làm liều. (Rơi vào bước đường cùng không lối thoát, hắn đành phải làm liều.)
Tiền bạc quẫn bách: Cụm từ thường dùng để chỉ tình trạng tài chính khó khăn, thiếu thốn trầm trọng.
- Thời gian qua, gia đình tôi tiền bạc quẫn bách. (Thời gian qua, gia đình tôi tài chính rất khó khăn, bế tắc.)
Một người đàn ông ngồi cúi đầu trong căn phòng trống, khuôn mặt lộ rõ vẻ quẫn bách.
- t. Khốn đốn ngặt nghèo đến mức hết đường giải quyết. Cảnh nhà quẫn bách. Tình thế quẫn bách.